辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hình dạng" (2件)

hình dạng
日本語 名形、形状
マイ単語
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
その箱は四角い形をしています。
hình dáng
日本語 名形
マイ単語
Chiếc lá này có hình dáng rất đặc biệt.
この葉は非常に独特な形をしています。

swap_horiz 類語検索結果 "hình dạng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hình dạng" (4件)

san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
その箱は四角い形をしています。
Chiếc lá này có hình dáng rất đặc biệt.
この葉は非常に独特な形をしています。