menu_book
見出し語検索結果 "hình dạng" (1件)
hình dạng
日本語
名形、形状
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
その箱は四角い形をしています。
swap_horiz
類語検索結果 "hình dạng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hình dạng" (3件)
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
Chiếc hộp có hình dạng vuông.
その箱は四角い形をしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)